hoe handle
Định nghĩa
Danh từ: Cán cuốc – phần tay cầm dài của một cái cuốc, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại để người dùng cầm nắm khi sử dụng cuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nắm chặt cán cuốc và bắt đầu đào đất.)
- (Người nông dân thay thế cán cuốc bị gãy bằng một cái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work with a loose hoe handle": làm việc với cán cuốc bị lỏng lẻo, gây khó khăn.
- Working with a loose hoe handle makes the job twice as hard. (Làm việc với cán cuốc lỏng lẻo khiến công việc khó gấp đôi.)
"to sharpen the hoe handle" (mài cán cuốc) – mặc dù thường mài lưỡi cuốc, nhưng đôi khi cán cuốc cũng được làm nhẵn để dễ cầm hơn.
- Before planting season, he sanded the hoe handle to make it smooth. (Trước mùa trồng trọt, anh ấy đã chà nhám cán cuốc để làm nó trơn nhẵn.)
Biến thể và từ gần giống
Hoe (n): cuốc – dụng cụ làm vườn có lưỡi sắc và cán dài.
- She used a hoe to remove the weeds. (Cô ấy dùng cuốc để nhổ cỏ dại.)
Handle (n): tay cầm, cán – phần để cầm nắm của bất kỳ dụng cụ nào.
- The hammer handle was made of wood. (Cán búa được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Cán cuốc (không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "tay cầm của cuốc" để mô tả).
- Shaft (n) – trong ngữ cảnh nông cụ, chỉ phần thân dài của dụng cụ như cuốc, xẻng.
- The hoe shaft was too short for the tall farmer. (Cán cuốc quá ngắn đối với người nông dân cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hoe out: cuốc sạch, nhổ bỏ (cỏ, cây) bằng cuốc.
- He hoed out the weeds from the garden bed. (Anh ấy cuốc sạch cỏ dại khỏi luống vườn.)
Hoe up: cuốc lên, đào lên.
- The gardener hoed up the soil to prepare for planting. (Người làm vườn cuốc đất lên để chuẩn bị trồng cây.)
Thành ngữ liên quan
- "A poor workman blames his tools" – thợ tồi đổ lỗi cho đồ nghề (thường liên quan đến việc đổ lỗi cho cán cuốc nếu không làm việc tốt).
- He complained about the hoe handle, but it was his own lack of skill. (Anh ta phàn nàn về cán cuốc, nhưng đó là do kỹ năng của anh ta kém.)